Khớp nối mềm cao su

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, khớp nối mềm là một bộ phận quan trọng giúp giảm rung, chống ồn và bảo vệ đường ống khỏi các tác động cơ học. Trong đó, khớp nối mềm cao su được sử dụng phổ biến với khả năng tiêu âm, giảm rung và chịu nhiệt hiệu quả. Sản phẩm được ứng dụng trong nhiều ngành nghề khác nhau. Cùng tìm hiểu khái niệm, tính năng và giá bán mới nhất của sản phẩm khớp nối mềm sao cu qua bài viết này.

Khớp nối mềm cao su là gì?

Khớp nối mềm cao su là một đoạn ống nối đàn hồi, được làm từ cao su tự nhiên hoặc tổng hợp, có thể gia cường bằng vải và cốt thép, dùng để hấp thụ rung động, giảm tiếng ồn và bù giãn nở trong hệ thống đường ống. Nó giúp bảo vệ thiết bị khỏi tác động của thay đổi nhiệt độ, rung động cơ học hoặc sự dịch chuyển trong hệ thống.

Khớp nối mềm cao su là gì?
Khớp nối mềm cao su

Cấu tạo của khớp nối mềm cao su

Khớp nối mềm cao su có cấu tạo gồm vỏ, thân ống và ống trong. Dưới đây là chi tiết từng bộ phận cấu thành nên một khớp nối hoàn chỉnh: 

Vỏ ngoài

Vỏ ống là lớp bao bọc ngoài cùng của khớp nối, được làm từ cao su thiên nhiên hoặc cao su tổng hợp có độ bền cao. Lớp vỏ này có khả năng chống chịu hiệu quả trước các tác động cơ học như va đập, trầy xước, đồng thời kháng tốt với hóa chất, dầu mỡ, hơi nước, tia UV, ozone và ánh sáng mặt trời. Nhờ đó, vỏ ống giúp bảo vệ toàn bộ thân ống trước các yếu tố môi trường khắc nghiệt, góp phần kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất hoạt động ổn định cho khớp nối.

Thân ống

Thân ống là phần chịu lực chính của khớp nối mềm cao su, nằm giữa lớp ống trong và vỏ ngoài. Thân ống có cấu tạo từ nhiều lớp vải gia cường (thường là sợi vải tổng hợp hoặc sợi lốp) được tẩm cao su nhằm tạo độ đàn hồi và khả năng chịu áp lực.

Trong nhiều trường hợp, thân ống được gia cố thêm bằng dây thép xoắn hoặc vòng gioăng kim loại để tăng cường độ cứng và độ bền. Thân ốc đảm nhận chức năng truyền lực, hấp thụ rung động, bù sai lệch và bảo vệ toàn bộ kết cấu khớp nối.

Ống trong 

Đây là lớp tiếp xúc trực tiếp với lưu chất bên trong đường ống như: nước, hóa chất, dầu, khí, nước thải, v.v. Vì vậy, ống trong được chế tạo từ cao su thiên nhiên, cao su tổng hợp hoặc hỗn hợp cao su đặc biệt để:

  • Chống ăn mòn, chống thấm hóa chất và dung môi.
  • Ngăn không cho lưu chất xâm nhập vào thân ống gây suy yếu kết cấu.
  • Kéo dài từ đầu đến cuối khớp nối, liền mạch để đảm bảo độ kín.
Cấu tạo của khớp nối mềm cao su
Cấu tạo khớp nối mềm cao su

Thông số kỹ thuật của khớp nối mềm cao su

Chi tiết bảng thông số kỹ thuật khớp nối, giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với hệ thống:

Hạng mục Thông số kỹ thuật
Thân khớp nối Cao su tổng hợp
Đệm (Gioăng đệm) Thép
Mặt bích – Thép mạ kẽm

– Thép carbon

– Inox 304

– Bích Inox 304 JIS10K

– Bích Inox 304 PN16

– Bích Inox 304 PN25

– Bích Inox 304 ANSI 150LB

Tiêu chuẩn mặt bích BS, , DIN, JIS
Áp lực làm việc 7K, 10K, 16K
Nhiệt độ làm việc -10°C đến 80°C
Môi trường sử dụng Nước sạch, nước biển, nước thải, khí, axit loãng

Phân loại khớp nối mềm cao su phổ biến

Trên thị trường hiện nay, khớp nối mềm cao su được phân loại dựa vào vật liệu chế tạo và kiểu mặt bích kết nối. Dưới đây là 4 dòng sản phẩm phổ biến nhất, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng trong công nghiệp và dân dụng:

Khớp nối mềm cao su EPDM mặt bích thép

Là loại phổ biến nhất, sử dụng cao su EPDM có khả năng chịu nhiệt, ozone và nước nóng. Mặt bích bằng thép mạ kẽm hoặc thép carbon, thích hợp cho hệ thống cấp thoát nước, HVAC và các công trình dân dụng. Ưu điểm là giá thành hợp lý, dễ lắp đặt và bảo trì.

Khớp nối mềm cao su EPDM mặt bích Inox

Sử dụng cao su EPDM kết hợp mặt bích inox 304 chống ăn mòn tốt hơn. Phù hợp cho môi trường nước biển, thực phẩm hoặc hóa chất nhẹ. Được ưa chuộng trong các nhà máy có yêu cầu vệ sinh và tuổi thọ thiết bị cao.

Khớp nối mềm cao su PTFE mặt bích thép

Có lớp lót bên trong bằng PTFE giúp tăng khả năng kháng axit, bazơ và hóa chất mạnh. Mặt bích bằng thép giúp tối ưu chi phí. Thường dùng trong ngành xử lý hóa chất, môi trường ăn mòn vừa phải.

Khớp nối mềm cao su PTFE mặt bích Inox

Là loại cao cấp nhất, kết hợp lớp lót PTFE và mặt bích inox 304 để tăng khả năng chống ăn mòn và chịu hóa chất mạnh. Thường sử dụng trong các nhà máy dược, thực phẩm cao cấp hoặc hệ thống dẫn hóa chất đặc biệt.

Phân loại khớp nối mềm cao su phổ biến
Hình ảnh khớp nối mềm cao su EPDM mặt bích thép

Công dụng và khả năng vận hành của khớp nối mềm cao su

Công dụng và khả năng vận hành ấn tượng của  khớp nối giãn nở cao su như sau:

  • Giảm rung và tiếng ồn: Khớp nối mềm giúp hấp thụ rung lắc trong quá trình vận hành của thiết bị, từ đó hạn chế tiếng ồn lan truyền qua hệ thống đường ống, bảo vệ các bộ phận xung quanh và tạo môi trường làm việc yên tĩnh hơn.
  • Hấp thụ sự giãn nở nhiệt: Khi nhiệt độ tăng hoặc giảm, đường ống có thể nở ra hoặc co lại. Nếu không có khoảng giãn nở, các mối nối dễ bị nứt, vỡ. Khớp nối mềm sẽ đệm cho các chuyển động này, giúp hệ thống vận hành ổn định dù có thay đổi nhiệt độ.
  • Bù sai lệch khi lắp đặt: Khớp nối mềm có khả năng co giãn, xoay lệch nhẹ để bù trừ cho những sai lệch nhỏ trong quá trình lắp đặt, giúp việc nối ống dễ dàng hơn.
  • Giảm tác động của áp lực và va đập: Trong hệ thống có dòng chảy mạnh hoặc bất ngờ đóng, mở van, áp lực có thể tăng đột ngột gây sốc đường ống. Khớp nối mềm đóng vai trò như bộ giảm chấn, giúp phân tán lực và ngăn hư hỏng.
  • Tăng độ linh hoạt cho hệ thống: Sử dụng khớp nối mềm giúp các đoạn ống dễ dàng thay đổi vị trí, uốn cong hoặc điều chỉnh khi cần. Điều này rất hữu ích khi sửa chữa, nâng cấp hoặc bảo trì mà không cần tháo dỡ toàn bộ hệ thống.

Quy trình sản xuất khớp nối mềm cao su

Việc chế tạo một chiếc khớp nối mềm cao su không chỉ đơn giản là đúc cao su vào khuôn mà là một chuỗi quy trình kỹ thuật được kiểm soát chặt chẽ. Dưới đây là các bước chính trong quá trình sản xuất:

Bước 1: Pha chế cao su

Cao su tự nhiên hoặc tổng hợp được trộn với chất phụ gia để tạo hỗn hợp có độ đàn hồi, chịu nhiệt, kháng hóa chất theo yêu cầu sử dụng.

Bước 2: Luyện và cán cao su

Hỗn hợp cao su được luyện trong máy cán để tăng độ dẻo, đồng nhất, sau đó cán thành từng lớp phục vụ cho quá trình tạo hình.

Bước 3: Tạo hình thân khớp nối

Cao su được đưa vào khuôn đúc, kết hợp với lớp vải bố hoặc lõi thép gia cường để định hình thân khớp nối theo thiết kế kỹ thuật.

Bước 4: Lưu hóa

Khuôn đúc được đưa vào máy lưu hóa ở nhiệt độ và áp suất cao để cố định hình dạng và tạo tính đàn hồi ổn định cho cao su.

Bước 5: Lắp ráp phụ kiện

Thân cao su sau lưu hóa sẽ được lắp với mặt bích (thép, inox), đệm thép và các bộ phận giới hạn chuyển động nếu cần.

Bước 6: Kiểm tra chất lượng

Sản phẩm được kiểm tra kích thước, độ kín, độ đàn hồi và thử áp lực để đảm bảo đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.

Bước 7: Làm sạch và đóng gói

Khớp nối được vệ sinh, dán tem, bọc bảo vệ và đóng gói để sẵn sàng giao hàng hoặc lưu kho.

Quy trình sản xuất khớp nối mềm cao su
Quy trình sản xuất khớp nối mềm nghiêm ngặt, chặt chẽ

Ứng dụng của khớp nối mềm cao su trong thực tế

Khớp nối mềm cao su được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng giảm rung, bù giãn nở và tăng độ bền cho hệ thống ống. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Hệ thống cấp thoát nước: Lắp đặt tại các vị trí nối giữa máy bơm và đường ống để giảm rung, hạn chế nứt vỡ do giãn nở nhiệt hoặc rung động từ thiết bị.
  • Trạm bơm và chiller trong tòa nhà: Khớp nối giúp giảm tiếng ồn và dao động từ máy móc, bảo vệ đường ống và tăng tuổi thọ thiết bị.
  • Nhà máy xử lý nước thải: Kháng ăn mòn tốt với hóa chất nhẹ và nước thải, phù hợp với môi trường có tính ăn mòn cao.
  • Ngành hóa chất và thực phẩm: Dòng khớp nối có lót PTFE hoặc mặt bích inox sử dụng để dẫn axit, kiềm, nước muối hoặc các dung dịch vệ sinh trong sản xuất.
  • Nhà máy nhiệt điện, xi măng, thép: Giúp hệ thống ống chịu được giãn nở do nhiệt độ cao, rung động liên tục, đặc biệt tại các vị trí ống dẫn hơi, khí đốt.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Lắp đặt tại các đầu nối trong hệ thống PCCC để giảm sốc nước, hấp thụ dao động và giữ ổn định áp lực dòng chảy.
Ứng dụng của khớp nối mềm cao su trong thực tế
Ứng dụng của khớp nối mềm cao su vào hệ thống cấp thoát nước

Báo giá khớp nối mềm cao su mới nhất 2025

Bảng giá khớp nối giãn nở cao su theo chủng loại và kích thước, dễ dàng cho khách hàng tham khảo và lựa chọn:

Tên sản phẩm Kích thước (DN) Khoảng giá (VNĐ)
Khớp nối mềm cao su DN50 450.000 – 500.000
DN65 580.000 – 620.000
DN80 750.000 – 800.000
DN100 950.000 – 1.000.000
DN125 1.300.000 – 1.400.000
DN150 1.500.000 – 1.600.000
DN200 2.300.000 – 2.500.000
DN250 3.500.000 – 3.700.000
DN300 4.100.000 – 4.300.000

Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi chiết khấu tốt nhất, hãy liên hệ trực tiếp với Inox Yến Thanh. Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn nhanh, báo giá đúng và hỗ trợ tối đa cho từng nhu cầu cụ thể.

Một số lưu ý khi mua khớp nối mềm cao su

Khớp nối mềm cao su là sản phẩm mang tính kỹ thuật, vậy nên để đảm bảo chọn được sản phẩm phù hợp và sử dụng hiệu quả, khi mua khớp nối mềm cao su bạn nên lưu ý những điều sau:

  • Chọn vật liệu phù phù hợp: Chọn đúng kích thước: Xác định chính xác đường kính của đường ống (ví dụ DN50, DN80…) để mua khớp nối phù hợp. Kích thước sai có thể gây rò rỉ hoặc không lắp vừa.
  • Xác định áp lực làm việc: Tùy hệ thống của bạn có áp lực mạnh hay yếu (thường từ 7K, 10K đến 16K), hãy chọn khớp nối chịu được áp lực đó. Nhất là ở đầu hút máy bơm, nên kiểm tra kỹ hơn vì áp lực có thể thay đổi.
  • Kiểu kết nối: Khớp nối có nhiều loại như nối ren, nối bích hoặc nối cùm. Hãy chọn đúng kiểu mà đường ống của bạn đang sử dụng.
  • Xác định đúng tiêu chuẩn mặt bích: Hệ thống của bạn theo chuẩn nào? Ví dụ JIS (Nhật), DIN (Đức), ANSI (Mỹ)… Chọn đúng chuẩn để tránh không lắp vừa.
  • Đo chiều dài cần thiết: Đo khoảng cách giữa hai đầu ống để chọn khớp nối có chiều dài vừa đủ, không quá ngắn, cũng không quá dài.

Inox Yến Thanh – Đơn vị cung cấp khớp nối mềm cao su uy tín, chất lượng

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật tư ngành nước và cơ khí công nghiệp, Inox Yến Thanh tự hào là địa chỉ cung cấp van công nghiệp, khớp nối mềm cao su, khớp nối inox các loại uy tín, chất lượng, đúng chuẩn kỹ thuật. Chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO, CQ theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Hỗ trợ tư vấn tận tình về thông số kỹ thuật, vật liệu và cách lắp đặt phù hợp với từng hệ thống.
  • Giá cả cạnh tranh, minh bạch.
  • Chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng số lượng lớn.

Inox Yến Thanh luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong việc lựa chọn khớp nối mềm cao su phù hợp nhất cho hệ thống. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc báo giá sản phẩm, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua Hotline: 0966.658.188 đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ.

       >>> Xem thêm: Khớp nối mềm cao su mặt bích là gì? Cấu tạo và ứng dụng thực tế

Hiển thị tất cả 5 kết quả

0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trống